nhóm họp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội họp: Chỉ sự kiện hoặc hoạt động mà một số người tụ tập lại với nhau để thảo luận, trao đổi về một vấn đề chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc nhóm họp của ban phụ huynh sẽ diễn ra vào chiều nay. (Cuộc họp của ban phụ huynh sẽ diễn ra vào chiều nay.)
- Mọi quyết định quan trọng đều được đưa ra sau các cuộc nhóm họp. (Mọi quyết định quan trọng đều được đưa ra sau các cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tổ chức nhóm họp": thực hiện việc triệu tập một cuộc họp.
- Công ty thường tổ chức nhóm họp định kỳ hàng tháng. (Công ty thường tổ chức họp định kỳ hàng tháng.)
"tham dự nhóm họp": có mặt tại một cuộc họp.
- Tất cả thành viên đều phải tham dự nhóm họp khẩn cấp này. (Tất cả thành viên đều phải tham dự cuộc họp khẩn cấp này.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhóm (động từ): Tập hợp lại thành một nhóm.
- Họp (động từ): Tụ tập để bàn bạc, thảo luận công việc.
- Hội họp (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ chung các cuộc họp, cuộc tụ tập.
Từ đồng nghĩa
- Cuộc họp: Chỉ một buổi gặp mặt có chủ đích để thảo luận.
- Buổi hội họp: Cách nói trang trọng hơn cho một cuộc họp.
Thành ngữ liên quan
- "Họp bàn": Họp để thảo luận, bàn bạc về một vấn đề cụ thể.
- Chúng tôi cần nhóm họp bàn về kế hoạch sắp tới. (Chúng tôi cần họp bàn về kế hoạch sắp tới.)
- Nh. Hội họp.